OPA1688IDR vs OPA1632DG4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA1688IDR và OPA1632DG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA1688IDR

+BOM

7631 PCS | Texas Dụng cụ
OPA1632DG4

+BOM

4864 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC IC AUDIO 1 CIRCUIT 8SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Amplifier Type General Purpose Audio
Number of Circuits 2 1
Output Type Rail-to-Rail Differential
Slew Rate 8V/µs 50V/µs
-3 dB Bandwidth - 180 MHz
Current - Input Bias 10 pA 2 µA
Voltage - Input Offset 250 µV 500 µV
Supply Current 1.6mA (x2 Channels) 14mA
Current - Output / Channel 75 mA 85 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 32 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Gain Bandwidth Product 10 MHz -
Mô hình so sánh : OPA1688IDR OPA1632DG4

+BOM RFQ