OPA210IDR vs OPA2131UA/2K5E4

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA210IDR và OPA2131UA/2K5E4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

OPA210IDR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4738 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

OPA2131UA/2K5E4

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
7717 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification OPA210IDR OPA2131UA/2K5E4
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type General Purpose J-FET
Number of Circuits 1 2
Slew Rate 6.4V/µs 10V/µs
Gain Bandwidth Product 18 MHz 4 MHz
Current - Input Bias 300 nA 5 pA
Voltage - Input Offset 5 µV 200 µV
Supply Current 2.2mA 1.5mA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 65 mA 25 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 9 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Output Type Push-Pull -