OPA210IDR vs OPA2131UAG4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA210IDR và OPA2131UAG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA210IDR

+BOM

4738 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2131UAG4

+BOM

7073 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8
Mô tả IC OPAMP JFET 2 CIRCUIT 8SOIC
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Amplifier Type General Purpose J-FET
Number of Circuits 1 2
Slew Rate 6.4V/µs 10V/µs
Gain Bandwidth Product 18 MHz 4 MHz
Current - Input Bias 300 nA 5 pA
Voltage - Input Offset 5 µV 200 µV
Supply Current 2.2mA 1.5mA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 65 mA 25 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 9 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Output Type Push-Pull -
Mô hình so sánh : OPA210IDR OPA2131UAG4

+BOM RFQ