OPA211AIDR vs OPA2134UA/2K5 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2134UA/2K5 và OPA211AIDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2134UA/2K5

+BOM

5222 PCS | Texas Dụng cụ
OPA211AIDR

+BOM

3467 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Series SoundPlus™ -
Part Status Active Active
Amplifier Type Audio General Purpose
Number of Circuits 2 1
Slew Rate 20V/µs 27V/µs
Gain Bandwidth Product 8 MHz 80 MHz
Current - Input Bias 5 pA 60 nA
Voltage - Input Offset 500 µV 30 µV
Supply Current 4mA (x2 Channels) 3.6mA
Current - Output / Channel 35 mA 30 mA
Voltage - Supply Span(Min) 5 V 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Output Type - Rail-to-Rail
Mô hình so sánh : OPA2134UA/2K5 OPA211AIDR

+BOM RFQ