OPA2132UA vs OPA2196IDR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2196IDR và OPA2132UA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2196IDR

+BOM

5335 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2132UA

+BOM

4500 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType General Purpose J-FET
NumberofCircuits 2 2
OutputType Rail-to-Rail -
SlewRate 7V/µs 20V/µs
GainBandwidthProduct 2.5 MHz 8 MHz
Current-InputBias 5 pA 5 pA
Voltage-InputOffset 25 µV 500 µV
Current-Supply 140µA (x2 Channels) 4mA (x2 Channels)
Current-Output/Channel 65 mA 40 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 4.5 V 5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series - OPAx132
Mô hình so sánh : OPA2196IDR OPA2132UA

+BOM RFQ