OPA2134UA vs OPA2132UG4

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2134UA và OPA2132UG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2134UA

+BOM

4421 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2132UG4

+BOM

7234 PCS | Texas Dụng cụ
Gói 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC OPAMP JFET 2 CIRCUIT 8SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
Series SoundPlus™ OPAx132
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
AmplifierType Audio J-FET
NumberofCircuits 2 2
SlewRate 20V/µs 20V/µs
GainBandwidthProduct 8 MHz 8 MHz
Current-InputBias 5 pA 5 pA
Voltage-InputOffset 500 µV 250 µV
Current-Supply 4mA (x2 Channels) 4mA (x2 Channels)
Current-Output/Channel 35 mA 40 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 5 V 5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA2134UA OPA2132UG4

+BOM RFQ