OPA2134UA vs OPA2182IDR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2182IDR và OPA2134UA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2182IDR

+BOM

3217 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2134UA

+BOM

4421 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Series Zero-Drift SoundPlus™
ProductStatus Active Active
AmplifierType Zero-Drift Audio
NumberofCircuits 2 2
OutputType Rail-to-Rail -
SlewRate 10V/µs 20V/µs
GainBandwidthProduct 5 MHz 8 MHz
Current-InputBias 50 pA 5 pA
Voltage-InputOffset 450 µV 500 µV
Current-Supply 850µA (x2 Channels) 4mA (x2 Channels)
Current-Output/Channel 65 mA 35 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 4.5 V 5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA2182IDR OPA2134UA

+BOM RFQ