OPA2209AIDR vs OPA2234U

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2234U và OPA2209AIDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2234U

+BOM

7099 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2209AIDR

+BOM

3732 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Obsolete Active
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 2 2
SlewRate 0.2V/µs 6.4V/µs
GainBandwidthProduct 350 kHz 18 MHz
Current-InputBias 12 nA 1 nA
Voltage-InputOffset 70 µV 35 µV
Current-Supply 275µA (x2 Channels) 2.2mA (x2 Channels)
Current-Output/Channel 22 mA 65 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 4.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
OutputType - Rail-to-Rail
Mô hình so sánh : OPA2234U OPA2209AIDR

+BOM RFQ