OPA2209AIDR vs OPA2251UA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2251UA và OPA2209AIDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2251UA

+BOM

5641 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2209AIDR

+BOM

3732 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Series microPOWER™ -
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 2 2
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 0.01V/µs 6.4V/µs
Gain Bandwidth Product 35 kHz 18 MHz
Current - Input Bias 20 nA 1 nA
Voltage - Input Offset 100 µV 35 µV
Supply Current 27µA (x2 Channels) 2.2mA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 50 mA 65 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA2251UA OPA2209AIDR

+BOM RFQ