OPA2314AIDGKR vs OPA2301AIDGKR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2314AIDGKR và OPA2301AIDGKR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2314AIDGKR

+BOM

5117 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2301AIDGKR

+BOM

8484 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả IC CMOS 2 CIRCUIT 8VSSOP
Part Status Active Active
Amplifier Type CMOS CMOS
Number of Circuits 2 2
Slew Rate 1.5V/µs 80V/µs
Gain Bandwidth Product 3 MHz 150 MHz
Current - Input Bias 0.2 pA 0.1 pA
Voltage - Input Offset 500 µV 1 mV
Supply Current 150µA (x2 Channels) 9.5mA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 20 mA 70 mA
Voltage - Supply Span (Min) - 2.7 V
Voltage - Supply Span (Max) - 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number - OPA2301
Output Type Rail-to-Rail -
Voltage - Supply Span(Min) 1.8 V -
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V -
Mô hình so sánh : OPA2314AIDGKR OPA2301AIDGKR

+BOM RFQ