OPA2604AU vs OPA2614ID

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2604AU và OPA2614ID cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2604AU

+BOM

7692 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2614ID

+BOM

9236 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8
Mô tả IC VOLTAGE FEEDBACK 2 CIRC 8SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
ProductStatus Obsolete Active
AmplifierType General Purpose Voltage Feedback
NumberofCircuits 2 2
OutputType Differential Differential
SlewRate 25V/µs 145V/µs
GainBandwidthProduct 20 MHz 290 MHz
-3dbBandwidth - 180 MHz
Current-InputBias 100 pA 6 µA
Voltage-InputOffset 1 mV 200 µV
Current-Supply 10.5mA (x2 Channels) 12mA (x2 Channels)
Current-Output/Channel 35 mA 350 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 9 V 5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 48 V 12 V
OperatingTemperature -25°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA2604AU OPA2614ID

+BOM RFQ