OPA2677U vs OPA2652U

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2677U và OPA2652U cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2677U

+BOM

6628 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2652U

+BOM

3717 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả IC OPAMP CFA 2 CIRCUIT 8SOIC IC VOLTAGE FEEDBACK 2 CIRC 8SOIC
Series - SpeedPlus™
Part Status Active Active
Amplifier Type Current Feedback Voltage Feedback
Number of Circuits 2 2
Slew Rate 2000V/µs 335V/µs
-3db Bandwidth 250 MHz 700 MHz
Current - Input Bias 10 µA 4 µA
Voltage - Input Offset 800 µV 1.5 mV
Current - Supply 18mA (x2 Channels) 11mA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 500 mA 140 mA
Voltage - Supply Span (Min) 5 V 6 V
Voltage - Supply Span (Max) 12 V 12 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number OPA2677 OPA2652
Gain Bandwidth Product 2 GHz 200 MHz
Packaging Tube -
Mô hình so sánh : OPA2677U OPA2652U

+BOM RFQ