OPA320AIDBVR vs OPA325IDBVR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA325IDBVR và OPA320AIDBVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA325IDBVR

+BOM

6727 PCS | Texas Dụng cụ
OPA320AIDBVR

+BOM

5014 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả IC CMOS 1 CIRCUIT SOT23-5
Part Status Active -
Base Product Number OPA325 -
Amplifier Type CMOS -
Number of Circuits 1 -
Output Type Rail-to-Rail -
Slew Rate 5V/µs -
Gain Bandwidth Product 10 MHz -
Current - Input Bias 0.2 pA -
Voltage - Input Offset 40 µV -
Current - Supply 650µA -
Voltage - Supply Span (Min) 2.2 V -
Voltage - Supply Span (Max) 5.5 V -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
ProductStatus - Active
AmplifierType - General Purpose
NumberofCircuits - 1
OutputType - Rail-to-Rail
SlewRate - 10V/µs
GainBandwidthProduct - 20 MHz
Current-InputBias - 0.2 pA
Voltage-InputOffset - 40 µV
Current-Supply - 1.5mA
Current-Output/Channel - 65 mA
Voltage-SupplySpan(Min) - 1.8 V
Voltage-SupplySpan(Max) - 5.5 V
OperatingTemperature - -40°C ~ 125°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA325IDBVR OPA320AIDBVR

+BOM RFQ