OPA320AIDBVR vs OPA325IDBVR
Bảng so sánh chi tiết giữa OPA325IDBVR và OPA320AIDBVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
Mô tả
IC CMOS 1 CIRCUIT SOT23-5
Part Status
Active
-
Base Product Number
OPA325
-
Amplifier Type
CMOS
-
Number of Circuits
1
-
Output Type
Rail-to-Rail
-
Slew Rate
5V/µs
-
Gain Bandwidth Product
10 MHz
-
Current - Input Bias
0.2 pA
-
Voltage - Input Offset
40 µV
-
Current - Supply
650µA
-
Voltage - Supply Span (Min)
2.2 V
-
Voltage - Supply Span (Max)
5.5 V
-
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
-
ProductStatus
-
Active
AmplifierType
-
General Purpose
NumberofCircuits
-
1
OutputType
-
Rail-to-Rail
SlewRate
-
10V/µs
GainBandwidthProduct
-
20 MHz
Current-InputBias
-
0.2 pA
Voltage-InputOffset
-
40 µV
Current-Supply
-
1.5mA
Current-Output/Channel
-
65 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
-
1.8 V
Voltage-SupplySpan(Max)
-
5.5 V
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 125°C
MountingType
-
Surface Mount