OPA322AQDBVRQ1 vs OPA325IDBVR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA325IDBVR và OPA322AQDBVRQ1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA325IDBVR

+BOM

6727 PCS | Texas Dụng cụ
OPA322AQDBVRQ1

+BOM

2568 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả IC CMOS 1 CIRCUIT SOT23-5
Part Status Active Active
Base Product Number OPA325 -
Amplifier Type CMOS General Purpose
Number of Circuits 1 1
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 5V/µs 10V/µs
Gain Bandwidth Product 10 MHz 20 MHz
Current - Input Bias 0.2 pA 0.2 pA
Voltage - Input Offset 40 µV 500 µV
Supply Current 650µA 1.6mA
Voltage - Supply Span (Min) 2.2 V -
Voltage - Supply Span (Max) 5.5 V -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Series - Automotive, AEC-Q100
Current - Output / Channel - 65 mA
Voltage - Supply Span(Min) - 1.8 V
Voltage - Supply Span(Max) - 5.5 V
Mô hình so sánh : OPA325IDBVR OPA322AQDBVRQ1

+BOM RFQ