OPA335AIDR vs OPA3355UA
Bảng so sánh chi tiết giữa OPA335AIDR và OPA3355UA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
14-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
IC AMP VOLTAGE FEEDBACK 14SOIC
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
ProductStatus
Active
Active
Applications
-
Voltage Feedback
OutputType
Rail-to-Rail
Rail-to-Rail
NumberofCircuits
1
3
-3dbBandwidth
-
450 MHz
SlewRate
1.6V/µs
360V/µs
Current-Supply
285µA
8.3 mA
Current-Output/Channel
50 mA
100 mA
Voltage-SupplySingle/Dual(±)
-
2.5V ~ 5.5V, ±1.25V ~ 2.75V
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
AmplifierType
Zero-Drift
-
GainBandwidthProduct
2 MHz
-
Current-InputBias
70 pA
-
Voltage-InputOffset
1 µV
-
Voltage-SupplySpan(Min)
2.7 V
-
Voltage-SupplySpan(Max)
5.5 V
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C
-