OPA335AIDR vs OPA336UG4

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA335AIDR và OPA336UG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA335AIDR

+BOM

3013 PCS | Texas Dụng cụ
OPA336UG4

+BOM

4793 PCS | Texas Dụng cụ
Gói 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SOIC
Supplier - Texas Instruments
Series - MicroAmplifier™
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
AmplifierType Zero-Drift General Purpose
NumberofCircuits 1 1
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 1.6V/µs 0.03V/µs
GainBandwidthProduct 2 MHz 100 kHz
Current-InputBias 70 pA 1 pA
Voltage-InputOffset 1 µV 60 µV
Current-Supply 285µA 20µA
Current-Output/Channel 50 mA 5 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 2.3 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA335AIDR OPA336UG4

+BOM RFQ