OPA376AIDCKR vs OPA374AIDBVTG4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA376AIDCKR và OPA374AIDBVTG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA376AIDCKR

+BOM

3713 PCS | Texas Dụng cụ
OPA374AIDBVTG4

+BOM

2818 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-753
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 1 1
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 2V/µs 5V/µs
Gain Bandwidth Product 5.5 MHz 6.5 MHz
Current - Input Bias 0.2 pA 0.5 pA
Voltage - Input Offset 5 µV 1 mV
Supply Current 760µA 585µA
Voltage - Supply Span(Min) 2.2 V 2.3 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series e-trim™ -
Current - Output / Channel 50 mA -
Mô hình so sánh : OPA376AIDCKR OPA374AIDBVTG4

+BOM RFQ