OPA4132UA vs OPA4170AIDR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4170AIDR và OPA4132UA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA4170AIDR

+BOM

5472 PCS | Texas Dụng cụ
OPA4132UA

+BOM

6376 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose J-FET
Number of Circuits 4 4
Output Type Rail-to-Rail -
Slew Rate 0.4V/µs 20V/µs
Gain Bandwidth Product 1.2 MHz 8 MHz
Current - Input Bias 8 pA 5 pA
Voltage - Input Offset 250 µV 500 µV
Supply Current 110µA (x4 Channels) 4mA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 20 mA 40 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series - OPAx132
Mô hình so sánh : OPA4170AIDR OPA4132UA

+BOM RFQ