OPA4132UA vs OPA4171AIDR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4171AIDR và OPA4132UA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA4171AIDR

+BOM

3930 PCS | Texas Dụng cụ
OPA4132UA

+BOM

6376 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả IC OPAMP GP 4 CIRCUIT 14SOIC
Part Status Active Active
Base Product Number OPA4171 -
Amplifier Type Standard (General Purpose) J-FET
Number of Circuits 4 4
Output Type Rail-to-Rail -
Slew Rate 1.5V/µs 20V/µs
Gain Bandwidth Product 3 MHz 8 MHz
Current - Input Bias 8 pA 5 pA
Voltage - Input Offset 250 µV 500 µV
Supply Current 475µA (x4 Channels) 4mA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 35 mA 40 mA
Voltage - Supply Span (Min) 2.7 V -
Voltage - Supply Span (Max) 36 V -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Series - OPAx132
Voltage - Supply Span(Min) - 5 V
Voltage - Supply Span(Max) - 36 V
Mô hình so sánh : OPA4171AIDR OPA4132UA

+BOM RFQ