OPA4140AIPWR vs OPA4189IPWR So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4140AIPWR và OPA4189IPWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
TSSOP-14
Mô tả
IC OPAMP
Supplier
-
Texas Instruments
Part Status
Active
Active
Amplifier Type
J-FET
General Purpose
Number of Circuits
4
4
Output Type
Rail-to-Rail
Rail-to-Rail
Slew Rate
20V/µs
20V/µs
Gain Bandwidth Product
11 MHz
14 MHz
-3 dB Bandwidth
-
8 MHz
Current - Input Bias
0.5 pA
70 pA
Voltage - Input Offset
30 µV
800 µV
Supply Current
1.8mA (x4 Channels)
1.3mA (x4 Channels)
Current - Output / Channel
36 mA
65 mA
Voltage - Supply Span(Min)
4.5 V
4.5 V
Voltage - Supply Span(Max)
36 V
36 V
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount