OPA4192IDR vs OPA4180IDR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4192IDR và OPA4180IDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

OPA4192IDR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
1890 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

OPA4180IDR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3399 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification OPA4192IDR OPA4180IDR
Series MicroAmplifier™ Zero-Drift
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose Zero-Drift
Number of Circuits 4 4
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 20V/µs 0.8V/µs
Gain Bandwidth Product 10 MHz 2 MHz
Current - Input Bias 5 pA 250 pA
Voltage - Input Offset 5 µV 15 µV
Supply Current 1mA (x4 Channels) 450µA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 65 mA 18 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 105°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount