OPA4140AIPWR vs OPA4180IPWR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4140AIPWR và OPA4180IPWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

OPA4140AIPWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4951 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

OPA4180IPWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2109 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification OPA4140AIPWR OPA4180IPWR
Part Status Active Active
Amplifier Type J-FET Zero-Drift
Number of Circuits 4 4
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 20V/µs 0.8V/µs
Gain Bandwidth Product 11 MHz 2 MHz
Current - Input Bias 0.5 pA 250 pA
Voltage - Input Offset 30 µV 15 µV
Supply Current 1.8mA (x4 Channels) 450µA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 36 mA 18 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 105°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series - Zero-Drift