OPA4180IPWR vs OPA4141AIPWR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4180IPWR và OPA4141AIPWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA4180IPWR

+BOM

2109 PCS | Texas Dụng cụ
OPA4141AIPWR

+BOM

7130 PCS | Texas Dụng cụ
Gói TSSOP-14
Mô tả IC OPAMP JFET 4 CIRCUIT 14TSSOP
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Active
Amplifier Type Zero-Drift J-FET
Number of Circuits 4 4
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 0.8V/µs 20V/µs
Gain Bandwidth Product 2 MHz 10 MHz
Current - Input Bias 250 pA 2 pA
Voltage - Input Offset 15 µV 1 mV
Supply Current 450µA (x4 Channels) 1.8mA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 18 mA 36 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 105°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series Zero-Drift -
Mô hình so sánh : OPA4180IPWR OPA4141AIPWR

+BOM RFQ