OPA4192IPW vs OPA4141AIPWR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4192IPW và OPA4141AIPWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA4192IPW

+BOM

6965 PCS | Texas Dụng cụ
OPA4141AIPWR

+BOM

7130 PCS | Texas Dụng cụ
Gói TSSOP-14 TSSOP-14
Mô tả IC OPAMP GP 4 CIRCUIT 14TSSOP IC OPAMP JFET 4 CIRCUIT 14TSSOP
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Active
AmplifierType General Purpose J-FET
NumberofCircuits 4 4
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 20V/µs 20V/µs
GainBandwidthProduct 10 MHz 10 MHz
Current-InputBias 5 pA 2 pA
Voltage-InputOffset 5 µV 1 mV
Current-Supply 1mA (x4 Channels) 1.8mA (x4 Channels)
Current-Output/Channel 65 mA 36 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 4.5 V 4.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series MicroAmplifier™ -
Mô hình so sánh : OPA4192IPW OPA4141AIPWR

+BOM RFQ