OPA4197IDR vs OPA4134UA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4134UA và OPA4197IDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA4134UA

+BOM

6407 PCS | Texas Dụng cụ
OPA4197IDR

+BOM

1539 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Series SoundPlus™ -
Part Status Active Active
Amplifier Type Audio General Purpose
Number of Circuits 4 4
Slew Rate 20V/µs 20V/µs
Gain Bandwidth Product 8 MHz 10 MHz
Current - Input Bias 5 pA 5 pA
Voltage - Input Offset 500 µV 25 µV
Supply Current 4mA (x4 Channels) 1mA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 35 mA 65 mA
Voltage - Supply Span(Min) 5 V 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Output Type - Rail-to-Rail
Mô hình so sánh : OPA4134UA OPA4197IDR

+BOM RFQ