OPA4197IDR vs OPA4134UAG4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4197IDR và OPA4134UAG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA4197IDR

+BOM

1539 PCS | Texas Dụng cụ
OPA4134UAG4

+BOM

7370 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-14
Mô tả IC AUDIO 4 CIRCUIT 14SOIC
Supplier - Texas Instruments
Series - SoundPlus™
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Amplifier Type General Purpose Audio
Number of Circuits 4 4
Slew Rate 20V/µs 20V/µs
Gain Bandwidth Product 10 MHz 8 MHz
Current - Input Bias 5 pA 5 pA
Voltage - Input Offset 25 µV 500 µV
Supply Current 1mA (x4 Channels) 4mA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 65 mA 35 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Output Type Rail-to-Rail -
Mô hình so sánh : OPA4197IDR OPA4134UAG4

+BOM RFQ