OPA4197IPWR vs OPA4170AIPWR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4170AIPWR và OPA4197IPWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA4170AIPWR

+BOM

3624 PCS | Texas Dụng cụ
OPA4197IPWR

+BOM

6577 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 4 4
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 0.4V/µs 20V/µs
Gain Bandwidth Product 1.2 MHz 10 MHz
Current - Input Bias 8 pA 5 pA
Voltage - Input Offset 250 µV 25 µV
Supply Current 110µA (x4 Channels) 1mA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 20 mA 65 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA4170AIPWR OPA4197IPWR

+BOM RFQ