OPA4330AIPWR vs OPA4344EA/2K5 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4330AIPWR và OPA4344EA/2K5 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA4330AIPWR

+BOM

4731 PCS | Texas Dụng cụ
OPA4344EA/2K5

+BOM

3494 PCS | Texas Dụng cụ
Gói TSSOP-14
Mô tả IC CMOS 4 CIRCUIT 14TSSOP
Supplier - Texas Instruments
Series - MicroAmplifier™
Part Status Active Active
Amplifier Type CMOS, Zero-Drift CMOS
Number of Circuits 4 4
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 0.16V/µs 0.8V/µs
Gain Bandwidth Product 350 kHz 1 MHz
Current - Input Bias 200 pA 0.2 pA
Voltage - Input Offset 8 µV 200 µV
Supply Current 21µA (x4 Channels) 150µA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 5 mA 15 mA
Voltage - Supply Span(Min) 1.8 V 2.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA4330AIPWR OPA4344EA/2K5

+BOM RFQ