OPA4340UA vs OPA4345UA

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4340UA và OPA4345UA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA4340UA

+BOM

3608 PCS | Texas Dụng cụ
OPA4345UA

+BOM

725 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-14
Mô tả IC CMOS 4 CIRCUIT 14SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
Series microPOWER™ MicroAmplifier™
ProductStatus Active Active
AmplifierType CMOS CMOS
NumberofCircuits 4 4
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 6V/µs 2V/µs
GainBandwidthProduct 5.5 MHz 3 MHz
Current-InputBias 0.2 pA 0.2 pA
Voltage-InputOffset 150 µV 200 µV
Current-Supply 750µA (x4 Channels) 150µA (x4 Channels)
Current-Output/Channel 50 mA 15 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.5 V 2.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA4340UA OPA4345UA

+BOM RFQ