OPA4354AIDR vs OPA4345UA

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4354AIDR và OPA4345UA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA4354AIDR

+BOM

1669 PCS | Texas Dụng cụ
OPA4345UA

+BOM

725 PCS | Texas Dụng cụ
Gói 14-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC CMOS 4 CIRCUIT 14SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
Series - MicroAmplifier™
ProductStatus Active Active
AmplifierType CMOS CMOS
NumberofCircuits 4 4
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 150V/µs 2V/µs
GainBandwidthProduct 100 MHz 3 MHz
Current-InputBias 3 pA 0.2 pA
Voltage-InputOffset 2 mV 200 µV
Current-Supply 4.9mA (x4 Channels) 150µA (x4 Channels)
Current-Output/Channel 100 mA 15 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.5 V 2.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
-3dbBandwidth 250 MHz -
Mô hình so sánh : OPA4354AIDR OPA4345UA

+BOM RFQ