OPA4354AIDR vs OPA4350UA

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4350UA và OPA4354AIDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA4350UA

+BOM

2452 PCS | Texas Dụng cụ
OPA4354AIDR

+BOM

1669 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Series MicroAmplifier™ -
ProductStatus Active Active
AmplifierType CMOS CMOS
NumberofCircuits 4 4
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 22V/µs 150V/µs
GainBandwidthProduct 38 MHz 100 MHz
Current-InputBias 0.5 pA 3 pA
Voltage-InputOffset 150 µV 2 mV
Current-Supply 5.2mA (x4 Channels) 4.9mA (x4 Channels)
Current-Output/Channel 40 mA 100 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 2.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
-3dbBandwidth - 250 MHz
Mô hình so sánh : OPA4350UA OPA4354AIDR

+BOM RFQ