OPA4376AIPWR vs OPA4354AIPWR So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4354AIPWR và OPA4376AIPWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
Mô tả
Part Status
Active
Active
Amplifier Type
CMOS
General Purpose
Number of Circuits
4
4
Output Type
Rail-to-Rail
Differential, Rail-to-Rail
Slew Rate
150V/µs
2V/µs
Gain Bandwidth Product
100 MHz
5.5 MHz
-3 dB Bandwidth
250 MHz
-
Current - Input Bias
3 pA
0.2 pA
Voltage - Input Offset
2 mV
5 µV
Supply Current
4.9mA (x4 Channels)
760µA (x4 Channels)
Current - Output / Channel
100 mA
50 mA
Voltage - Supply Span(Min)
2.5 V
2.2 V
Voltage - Supply Span(Max)
5.5 V
5.5 V
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount