OPA4376AIPWR vs OPA4354AIPWR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA4354AIPWR và OPA4376AIPWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA4354AIPWR

+BOM

2571 PCS | Texas Dụng cụ
OPA4376AIPWR

+BOM

1712 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Part Status Active Active
Amplifier Type CMOS General Purpose
Number of Circuits 4 4
Output Type Rail-to-Rail Differential, Rail-to-Rail
Slew Rate 150V/µs 2V/µs
Gain Bandwidth Product 100 MHz 5.5 MHz
-3 dB Bandwidth 250 MHz -
Current - Input Bias 3 pA 0.2 pA
Voltage - Input Offset 2 mV 5 µV
Supply Current 4.9mA (x4 Channels) 760µA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 100 mA 50 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.5 V 2.2 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA4354AIPWR OPA4376AIPWR

+BOM RFQ