OPA454AIDDAR vs OPA454AIDDA
Bảng so sánh chi tiết giữa OPA454AIDDA và OPA454AIDDAR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
Mô tả
ProductStatus
Active
Active
AmplifierType
General Purpose
General Purpose
NumberofCircuits
1
1
SlewRate
13V/µs
13V/µs
GainBandwidthProduct
2.5 MHz
2.5 MHz
Current-InputBias
1.4 pA
1.4 pA
Voltage-InputOffset
200 µV
200 µV
Current-Supply
3.2mA
3.2mA
Current-Output/Channel
150 mA
-
Voltage-SupplySpan(Min)
10 V
10 V
Voltage-SupplySpan(Max)
100 V
100 V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount