OPA455IDDAR vs OPA454AIDDA

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA454AIDDA và OPA455IDDAR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA454AIDDA

+BOM

3917 PCS | Texas Dụng cụ
OPA455IDDAR

+BOM

1945 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 1 1
SlewRate 13V/µs -
GainBandwidthProduct 2.5 MHz 6.5 MHz
Current-InputBias 1.4 pA 30 pA
Voltage-InputOffset 200 µV 200 µV
Current-Supply 3.2mA 3.2mA
Current-Output/Channel 150 mA 45 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 10 V 12 V
Voltage-SupplySpan(Max) 100 V 150 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA454AIDDA OPA455IDDAR

+BOM RFQ