OPA455IDDAR vs OPA454AIDDARG4

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA455IDDAR và OPA454AIDDARG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA455IDDAR

+BOM

1945 PCS | Texas Dụng cụ
OPA454AIDDARG4

+BOM

3464 PCS | Texas Dụng cụ
Gói 8-PowerSOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRC 8SOPWRPAD
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 1 1
SlewRate - 13V/µs
GainBandwidthProduct 6.5 MHz 2.5 MHz
Current-InputBias 30 pA 1.4 pA
Voltage-InputOffset 200 µV 200 µV
Current-Supply 3.2mA 3.2mA
Voltage-SupplySpan(Min) 12 V 10 V
Voltage-SupplySpan(Max) 150 V 100 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Current-Output/Channel 45 mA -
Mô hình so sánh : OPA455IDDAR OPA454AIDDARG4

+BOM RFQ