OPA544FKTTT vs OPA548T-1 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA548T-1 và OPA544FKTTT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA548T-1

+BOM

5000 PCS | Texas Dụng cụ
OPA544FKTTT

+BOM

2532 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Part Status Active Active
Amplifier Type Power Power
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 10V/µs 8V/µs
Gain Bandwidth Product 1 MHz 1.4 MHz
Current - Input Bias 100 nA 15 pA
Voltage - Input Offset 2 mV 1 mV
Supply Current 17mA 12mA
Current - Output / Channel 5 A 2 A
Voltage - Supply Span(Min) 8 V 20 V
Voltage - Supply Span(Max) 60 V 70 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Through Hole Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA548T-1 OPA544FKTTT

+BOM RFQ