OPA541AP vs OPA547T

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA541AP và OPA547T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

OPA541AP

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5542 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

OPA547T

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3223 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification OPA541AP OPA547T
Part Status Active Active
Amplifier Type Power General Purpose
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 10V/µs 6V/µs
Gain Bandwidth Product 1.6 MHz 1 MHz
Current - Input Bias 4 pA 100 nA
Voltage - Input Offset 2 mV 1 mV
Supply Current 20mA 10mA
Current - Output / Channel 10 A 750 mA
Voltage - Supply Span(Min) 20 V 8 V
Voltage - Supply Span(Max) 70 V 60 V
Operating Temperature -25°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Through Hole Through Hole