OPA690IDBVR vs OPA691IDBVR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA691IDBVR và OPA690IDBVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA691IDBVR

+BOM

5703 PCS | Texas Dụng cụ
OPA690IDBVR

+BOM

6833 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType Current Feedback Voltage Feedback
NumberofCircuits 1 1
SlewRate 2100V/µs 1800V/µs
GainBandwidthProduct 2 GHz 300 MHz
-3dbBandwidth 280 MHz 500 MHz
Current-InputBias 15 µA 3 µA
Voltage-InputOffset 500 µV 1 mV
Current-Supply 5.1mA 5.5mA
Current-Output/Channel 190 mA 190 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 5 V 5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 12 V 12 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA691IDBVR OPA690IDBVR

+BOM RFQ