OPA690IDBVR vs OPA691IDBVTG4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA690IDBVR và OPA691IDBVTG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA690IDBVR

+BOM

6833 PCS | Texas Dụng cụ
OPA691IDBVTG4

+BOM

7347 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-23-6
Mô tả IC OPAMP CFA 1 CIRCUIT SOT23-6
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Amplifier Type Voltage Feedback Current Feedback
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 1800V/µs 2100V/µs
Gain Bandwidth Product 300 MHz 2 GHz
-3 dB Bandwidth 500 MHz 280 MHz
Current - Input Bias 3 µA 15 µA
Voltage - Input Offset 1 mV 500 µV
Supply Current 5.5mA 5.1mA
Current - Output / Channel 190 mA 190 mA
Voltage - Supply Span(Min) 5 V 5 V
Voltage - Supply Span(Max) 12 V 12 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA690IDBVR OPA691IDBVTG4

+BOM RFQ