OPA690IDR vs OPA690IDG4

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA690IDR và OPA690IDG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA690IDR

+BOM

4717 PCS | Texas Dụng cụ
OPA690IDG4

+BOM

7315 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8
Mô tả IC VOLTAGE FEEDBACK 1 CIRC 8SOIC
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
AmplifierType Voltage Feedback Voltage Feedback
NumberofCircuits 1 1
SlewRate 1800V/µs 1800V/µs
GainBandwidthProduct 300 MHz 300 MHz
-3dbBandwidth 500 MHz 500 MHz
Current-InputBias 3 µA 3 µA
Voltage-InputOffset 1 mV 1 mV
Current-Supply 5.5mA 5.5mA
Current-Output/Channel 190 mA 190 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 5 V 5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 12 V 12 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA690IDR OPA690IDG4

+BOM RFQ