OPA690IDR vs OPA692ID
Bảng so sánh chi tiết giữa OPA690IDR và OPA692ID cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
IC AMP BUFFER 8SOIC
Supplier
-
Texas Instruments
ProductStatus
Active
Active
Applications
-
Buffer
NumberofCircuits
1
1
-3dbBandwidth
500 MHz
280 MHz
SlewRate
1800V/µs
2000V/µs
Current-Supply
5.5mA
5.1 mA
Current-Output/Channel
190 mA
190 mA
Voltage-SupplySingle/Dual(±)
-
5V ~ 12V, ±2.5V ~ 6V
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
AmplifierType
Voltage Feedback
-
GainBandwidthProduct
300 MHz
-
Current-InputBias
3 µA
-
Voltage-InputOffset
1 mV
-
Voltage-SupplySpan(Min)
5 V
-
Voltage-SupplySpan(Max)
12 V
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-