OPA691IDBVR vs OPA691IDBVRG4

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA691IDBVR và OPA691IDBVRG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA691IDBVR

+BOM

5703 PCS | Texas Dụng cụ
OPA691IDBVRG4

+BOM

6305 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-23-6
Mô tả IC OPAMP CFA 1 CIRCUIT SOT23-6
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
AmplifierType Current Feedback Current Feedback
NumberofCircuits 1 1
SlewRate 2100V/µs 2100V/µs
GainBandwidthProduct 2 GHz 2 GHz
-3dbBandwidth 280 MHz 280 MHz
Current-InputBias 15 µA 15 µA
Voltage-InputOffset 500 µV 500 µV
Current-Supply 5.1mA 5.1mA
Current-Output/Channel 190 mA 190 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 5 V 5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 12 V 12 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA691IDBVR OPA691IDBVRG4

+BOM RFQ