OPA820IDR vs OPA827AID

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA820IDR và OPA827AID cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA820IDR

+BOM

3599 PCS | Texas Dụng cụ
OPA827AID

+BOM

3749 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả IC VOLTAGE FEEDBACK 1 CIRC 8SOIC
ProductStatus - Active
AmplifierType - J-FET
NumberofCircuits - 1
SlewRate - 28V/µs
GainBandwidthProduct - 22 MHz
Current-InputBias - 15 pA
Voltage-InputOffset - 75 µV
Current-Supply - 4.8mA
Current-Output/Channel - 30 mA
Voltage-SupplySpan(Min) - 8 V
Voltage-SupplySpan(Max) - 36 V
OperatingTemperature - -40°C ~ 125°C
MountingType - Surface Mount
Part Status Active -
Base Product Number OPA820 -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
-3db Bandwidth 800 MHz -
Mô hình so sánh : OPA820IDR OPA827AID

+BOM RFQ