OPA820IDR vs OPA828ID
Bảng so sánh chi tiết giữa OPA820IDR và OPA828ID cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
Mô tả
IC VOLTAGE FEEDBACK 1 CIRC 8SOIC
ProductStatus
-
Active
AmplifierType
-
J-FET
NumberofCircuits
-
1
SlewRate
-
150V/µs
GainBandwidthProduct
-
45 MHz
Current-InputBias
-
1 pA
Voltage-InputOffset
-
50 µV
Current-Supply
-
5.5mA
Current-Output/Channel
-
30 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
-
8 V
Voltage-SupplySpan(Max)
-
36 V
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 125°C (TA)
MountingType
-
Surface Mount
Part Status
Active
-
Base Product Number
OPA820
-
Packaging
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
-
-3db Bandwidth
800 MHz
-