OPA828ID vs OPA827AIDR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA827AIDR và OPA828ID cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA827AIDR

+BOM

6211 PCS | Texas Dụng cụ
OPA828ID

+BOM

2496 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType J-FET J-FET
NumberofCircuits 1 1
SlewRate 28V/µs 150V/µs
GainBandwidthProduct 22 MHz 45 MHz
Current-InputBias 15 pA 1 pA
Voltage-InputOffset 75 µV 50 µV
Current-Supply 4.8mA 5.5mA
Current-Output/Channel 30 mA 30 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 8 V 8 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA827AIDR OPA828ID

+BOM RFQ