OPA846IDBVR vs OPA846IDBVTG4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA846IDBVR và OPA846IDBVTG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA846IDBVR

+BOM

3304 PCS | Texas Dụng cụ
OPA846IDBVTG4

+BOM

7879 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-753
Mô tả IC OPAMP VFB 1 CIRCUIT SOT23-5
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Amplifier Type Voltage Feedback Voltage Feedback
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 625V/µs 625V/µs
Gain Bandwidth Product 1.75 GHz 1.75 GHz
Current - Input Bias 10 µA 10 µA
Voltage - Input Offset 150 µV 150 µV
Supply Current 12.6mA 12.6mA
Current - Output / Channel 80 mA 80 mA
Voltage - Supply Span(Min) 5 V 5 V
Voltage - Supply Span(Max) 12 V 12 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA846IDBVR OPA846IDBVTG4

+BOM RFQ