OPA847IDR vs OPA846IDR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA847IDR và OPA846IDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA847IDR

+BOM

4642 PCS | Texas Dụng cụ
OPA846IDR

+BOM

8043 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8
Mô tả IC VOLTAGE FEEDBACK 1 CIRC 8SOIC
Supplier - Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Active
Amplifier Type Voltage Feedback Voltage Feedback
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 950V/µs 625V/µs
Gain Bandwidth Product 3.9 GHz 1.75 GHz
Current - Input Bias 19 µA 10 µA
Voltage - Input Offset 100 µV 150 µV
Supply Current 18.1mA 12.6mA
Current - Output / Channel 100 mA 80 mA
Voltage - Supply Span(Min) 5 V 5 V
Voltage - Supply Span(Max) 12 V 12 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA847IDR OPA846IDR

+BOM RFQ