PC28F128J3F75A vs PC28F00AG18FE So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PC28F128J3F75A và PC28F00AG18FE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PC28F128J3F75A

+BOM

3538 PCS | Alliance Memory, Inc.
PC28F00AG18FE

+BOM

7253 PCS | Micron Technology Inc.
Gói TBGA-64
Mô tả IC FLASH 128MBIT PAR 64EASYBGA IC FLASH 1GBIT PAR 64EASYBGA
Series - StrataFlash™
Part Status Obsolete Obsolete
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 128Mbit 1Gb (64M x 16)
Memory Interface Parallel Parallel
Clock Frequency - 133 MHz
Write Cycle Time - Word Page - 96ns
Access Time 75 ns 96 ns
Voltage - Supply 2.7V ~ 3.6V 1.7V ~ 2V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -30°C ~ 85°C (TC)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number PC28F128 -
Digi Key Programmable Not Verified -
Memory Organization 16M x 8, 8M x 16 -
Write Cycle Time - Word, Page 75ns -
Packaging Tray -
Mô hình so sánh : PC28F128J3F75A PC28F00AG18FE

+BOM RFQ