PC28F128J3F75A vs PC28F128P33BF60A So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PC28F128P33BF60A và PC28F128J3F75A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PC28F128P33BF60A

+BOM

5240 PCS | Alliance Memory, Inc.
PC28F128J3F75A

+BOM

3538 PCS | Alliance Memory, Inc.
Gói
Mô tả IC FLASH 128MBIT PAR 64EASYBGA IC FLASH 128MBIT PAR 64EASYBGA
Series StrataFlash™ -
Part Status Discontinued at DigiKey Obsolete
Base Product Number PC28F128 PC28F128
Digi Key Programmable Not Verified Not Verified
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 128Mbit 128Mbit
Memory Organization 8M x 16 16M x 8, 8M x 16
Memory Interface Parallel Parallel
Clock Frequency 52 MHz -
Write Cycle Time - Word, Page 60ns 75ns
Voltage - Supply 1.7V ~ 2V 2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TC) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray Tray
Access Time 60 ns 75 ns
Mô hình so sánh : PC28F128P33BF60A PC28F128J3F75A

+BOM RFQ