PC28F128J3F75A vs PC28F256P33BFA

Bảng so sánh chi tiết giữa PC28F128J3F75A và PC28F256P33BFA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PC28F128J3F75A

+BOM

3538 PCS | Alliance Memory, Inc.
PC28F256P33BFA

+BOM

7091 PCS | Micron Technology Inc.
Gói TBGA-64
Mô tả IC FLASH 128MBIT PAR 64EASYBGA IC FLASH 256MBIT PAR 64EASYBGA
Supplier - Micron Technology Inc.
Series - Axcell™
ProductStatus - Obsolete
MemoryType - Non-Volatile
MemoryFormat - FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
MemorySize - 256Mb (16M x 16)
MemoryInterface - Parallel
ClockFrequency - 52 MHz
WriteCycleTime-WordPage - 95ns
AccessTime - 95 ns
Voltage-Supply - 2.3V ~ 3.6V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TC)
MountingType - Surface Mount
Part Status Obsolete -
Base Product Number PC28F128 -
DigiKey Programmable Not Verified -
Memory Organization 16M x 8, 8M x 16 -
Write Cycle Time - Word, Page 75ns -
Packaging Tray -
Mô hình so sánh : PC28F128J3F75A PC28F256P33BFA

+BOM RFQ